cải thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho tốt hơn, khá hơn so với trước: "Cải thiện" chỉ hành động thay đổi theo hướng tích cực, nâng cao chất lượng, tình trạng hoặc điều kiện của một sự vật, sự việc nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chính phủ đang nỗ lực cải thiện hệ thống giao thông công cộng.
- Cô ấy đã cải thiện điểm số môn Toán một cách đáng kể.
- Thời tiết dần cải thiện sau cơn bão.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Có cải thiện": diễn tả trạng thái đã trở nên tốt hơn.
- Sức khỏe của bệnh nhân có cải thiện rõ rệt sau đợt điều trị.
- "Được cải thiện": diễn tả sự việc được làm cho tốt hơn (thường ở dạng bị động).
- Chất lượng không khí trong thành phố được cải thiện nhờ các biện pháp bảo vệ môi trường.
Biến thể và từ liên quan
- Cải tạo (động từ): sửa chữa, thay đổi để làm cho tốt hơn, thường áp dụng cho các công trình, đất đai, hệ thống lớn.
- cải tạo đất, cải tạo nhà cửa
- Cải cách (động từ/danh từ): thay đổi lớn, có hệ thống các quy tắc, thể chế để tiến bộ hơn.
- cải cách hành chính, cải cách giáo dục
- Cải tiến (động từ): làm cho tiến bộ hơn bằng cách thay đổi, bổ sung những điểm mới, tốt hơn, thường áp dụng cho sản phẩm, quy trình.
- cải tiến kỹ thuật, cải tiến mẫu mã sản phẩm
- Cải chính (động từ): sửa lại cho đúng.
- cải chính thông tin sai lệch trên báo
Từ đồng nghĩa
- Nâng cao: làm cho ở mức độ cao hơn (trình độ, chất lượng).
- Cải biến: thay đổi để trở nên khác, tốt hơn.
- Hoàn thiện: làm cho trở nên đầy đủ, tốt đẹp hơn.
Từ trái nghĩa
- Suy giảm: trở nên kém đi, yếu đi.
- Thoái hóa: trở nên kém phát triển, kém cỏi hơn trước.
- Xuống cấp: trở nên kém chất lượng, tệ hơn.